
CÔNG TY AN PHÚC KHANG - CHUYÊN THIẾT KẾ ,THI CÔNG NHÀ ĐẸP - XÂY NHÀ TRỌN GÓI - XÂY NHÀ PHỐ - BÁO GIÁ XÂY DỰNG NHÀ
| BẢNG BÁO GIÁ XÂY NHÀ TRỌN GÓI 2019 CTY AN PHÚC KHANG | |||||
| 945/73 Lê Đức Thọ, P.16, Q.Gò Vấp | |||||
| STT | VẬT TƯ | Gói vật tư số 1 | Gói vật tư số 2 | Gói vật tư số 3 | Gói vật tư số 4 |
| 4.700.000đ | 5.200.000đ | 5.800.000đ | 6.500.000đ | ||
| THỐNG KÊ CHỦNG LOẠI VẬT TƯ PHẦN THÔ | |||||
| 1 | Sắt thép | Việt Nhật | Việt Nhật | Việt Nhật | Việt Nhật |
| 2 | Sắt xà gồ | Sắt tráng kẽm 40X80X1.4li thành công | Sắt tráng kẽm 40X80X1.4li Hoa Sen | Sắt tráng kẽm 40X80X1.4li Hoa Sen | Sắt tráng kẽm 40X80X1.4li Hoa Sen |
| 3 | Tôn lợp mái | 0.35 Hoa Sen | 0.4 Hoa Sen | 0.45 Hoa Sen | 0.5 Hoa Sen |
| 4 | Xi măng | Hà tiên hoặc tương đương | Hà tiên hoặc tương đương | Hà tiên hoặc tương đương | Hà tiên hoặc tương đương |
| 5 | Gạch ống 8X8X18 | Tuynel Bình Dương | Tuynel Bình Dương | Tuynel Bình Dương | Tuynel Bình Dương |
| 6 | Gạch đinh 4X8X18 | ||||
| 7 | Cát xây tường | Hạt lớn | Hạt lớn | Hạt lớn | Hạt lớn |
| 8 | Cát tô tường | Hạt trung | Hạt trung | Hạt trung | Hạt trung |
| 9 | Cát bê tông | Hạt lớn | Hạt lớn | Hạt lớn | Hạt lớn |
| 10 | Đá 1X2, 4X6 | Hóa An | |||
| 11 | Bê tông mac 250 | Bê tông tươi | Bê tông tươi | Bê tông tươi | Bê tông tươi |
| 12 | Dây cáp điện | cadivi | cadivi | cadivi | cadivi |
| 13 | Dây cáp Internet | sino | sino | Nano | Nano |
| 14 | (panasonic) | (panasonic) | |||
| 15 | Dây cáp tivi | sino | sino | Nano | Nano |
| 16 | (panasonic) | (panasonic) | |||
| 17 | Đế âm tường ống luồn dây điện | sino | sino | Nano | Nano |
| 18 | (panasonic) | (panasonic) | |||
| 19 | Đường ống nước nóng âm tường | vesbo | vesbo | vesbo | vesbo |
| 20 | Đường ống nước cấp nước thoát âm tường | Bình Minh | Bình Minh | Bình Minh | Bình Minh |
| 21 | Chống thấm ban công sân thượng và WC | CT11A | CT11A | CT11A | CT11A |
| THỐNG KÊ CHỦNG LOẠI VẬT TƯ HOÀN THIỆN | |||||
| SƠN NƯỚC + SƠN DẦU | |||||
| 22 | Sơn nước ngoại thất | maxiline | maxiline | nipon | joton |
| 23 | Sơn nước nội thất | maxiline | maxiline | nipon | joton |
| 24 | Sơn lót mặt tiền | maxiline | maxiline | nipon | joton |
| 25 | matit | Việt mỹ | Việt mỹ | maxiline | joton |
| 26 | Sơn dầu, sơn chống rỉ | Bạch tuyết | Bạch tuyết | maxiline | joton |
| THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG | |||||
| 27 | Thiết bị công tắc ổ cắm điện | sino | sino | panasonic | panasonic |
| 28 | Bóng đèn chiếu sáng phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp | Bóng đèn điện quang | Bóng đèn điện quang | Bóng đèn điện quang | Bóng đèn philip |
| 29 | 120.000đ/phòng | 370.000đ/phòng | 700.000đ/phòng | 1.200.000đ/phòng | |
| 30 | Bóng đèn chiếu sáng WC | Bóng điền điện quang 180.000đ/bộ | Bóng điền điện quang 180.000đ/bộ | Bóng đèn chiếu sáng điện quang+đèn gương 300.000đ/bộ | Bóng đèn chiếu sáng điện quang+đèn gương 500.000đ/bộ |
| 31 | Đèn trang trí phòng khách | 350.000đ tùy chủ nhà chọn | 500.000đ tùy chủ nhà chọn | ||
| 32 | Đè ốp trần ban công | 100.000đ/bộ | 120.000đ/bộ | 130.000đ/bộ | 150.000đ/bộ |
| 33 | Đèn cầu thang | 100.000đ/bộ | 120.000đ/bộ | 130.000đ/bộ | 150.000đ/bộ |
| 34 | Đèn ngủ | 130.000đ/bộ | 150.000đ/bộ | ||
| 35 | Bồn cầu | inax 1.800.000đ/bộ | inax 2.000.000đ/bộ | inax 2.200.000đ/bộ | inax 2.500.000đ/bộ |
| 36 | Lavabo+chân treo | inax 1.000.000đ/bộ | inax 1.200.000đ/bộ | inax 1.400.000đ/bộ | inax 1.800.000đ/bộ |
| 37 | Vòi rửa lavabo( nóng lạnh) | 500.000đ/bộ | 500.000đ/bộ | 650.000đ/bộ | 800.000đ/bộ |
| 38 | Vòi tắm sen (nóng lạnh) | 500.000đ/bộ | 650.000đ/bộ | 800.000đ/bộ | 950.000đ/bộ |
| 39 | Vòi xịt bồn cầu | 160.000đ/bộ | 185.000đ/bộ | 200.000đ/bộ | 220.000đ/bộ |
| 40 | Vòi rửa sân nhà ban công | 80.000đ/bộ | 100.000/bộ | 120.000/bộ | 150.000/bộ |
| 41 | Gương soi nhà vê sinh | 140.000đ/bộ | 160.000đ/bộ | 180.000đ/bộ | 200.000đ/bộ |
| 42 | Hộp đựng giấy nhà WC | inax 40.000 | inax 60.000 | inax 80.000 | inax 100.000 |
| 43 | Phễu thu sân | inax 30.000 | inax 40.000 | inax 50.000 | inax 60.000 |
| 44 | Máy bơm nước | Panasonic 800.000đ/bộ | Panasonic 1.200.000đ/bộ | Panasonic 1.200.000đ/bộ | Panasonic 1.200.000đ/bộ |
| 45 | Bồn nước | 2.800.000 Tá đại thành | 3.000.000 Tá đại thành | 3.200.000 Tá đại thành | 3.800.000 Tá đại thành |
| BẾP TỦ BẾP | |||||
| 46 | Tủ bếp, kệ bếp | Nhôm giả gỗ | Nhôm giả gỗ | MDF | căm xe |
| 47 | Đá hoa cương mặt bếp | Tím mông cổ | Đen huế 700.000đ/m | Đen huế 700.000đ/m | Đen huế 700.000đ/m |
| 48 | Chậu rửa chén 2 ngăn | 850.000đ/bộ | 1.050.000đ/bộ | 1.200.000đ/bộ | 1.350.000đ/bộ |
| 49 | Vòi rửa chén (nóng lạnh) | 300.000đ/bộ | 450.000đ/bộ | 600.000đ/bộ | 750.000đ/bộ |
| CẦU THANG | |||||
| 50 | Đá cầu thang | Tím mông cổ 500.000đ/m | Đen huế 750.000đ/m | 750.000đ/m | Đen huế 750.000đ/m |
| 51 | Tay vịn cầu thang | Sắt | Gỗ xoan đào | Căm xe | Căm xe |
| 52 | Trụ cầu thang | Sun | Gỗ xoan đào | Căm xe | Căm xe |
| 53 | Lan can cầu thang | Sắt | Sắt | Kính cường lực 8mm | Kính cường lực 10mm |
| 54 | Ô lấy sáng vị trí cầu thang | bolycarbonate | bolycarbonate | bolycarbonate | bolycarbonate |
| GẠCH ỐP LÁT | |||||
| 55 | Gạch lát nền nhà | 135.000đ/m | 160.000đ/m | 190.000đ/m | 230.000đ/m |
| 56 | Gạch lát nền WC + ban công | 100.000đ/m | 115.000đ/m | 135.000đ/m | 150.000đ/m |
| 57 | Gạch ốp tường WC + bếp | 100.000đ/m | 130.000đ/m | 160.000đ/m | 190.000đ/m |
| 58 | Gạch lên tường | Cùng loại gạch nền | Cùng loại gạch nền | Cùng loại gạch nền | Cùng loại gạch nền |
| CỬA CÁC LOẠI | |||||
| 59 | Cửa cổng( theo thiết kế) | Sắt hộp 40mmX80mm sắt tráng kẽm | Sắt hộp 40mmX80mm sắt tráng kẽm | Sắt hộp 50mmX100mm sắt tráng kẽm | Sắt hộp 50mmX100mm sắt tráng kẽm |
| 60 | Lan can mặt tiền | Kính cường lực trụ Inox | Kính cường lực trụ Inox | Kính cường lực trụ Inox | Kính cường lực trụ Inox |
| 61 | Khung bảo vệ cửa sổ | Sắt hộp 1.5cmX 2cm, chia ô 12cm x12cm | Sắt hộp 1.5cmX 2cm, chia ô 12cm x12cm | Sắt hộp 1.5cmX 2cm, chia ô 12cm x12cm | Sắt hộp 1.5cmX 2cm, chia ô 12cm x12cm |
| 62 | Cửa phòng ngủ | Nhôm kính hệ 700, 750.000đ/m2 | Nhôm kính hệ 1000, kính 8mmm mài cạnh, 1.200.000đ/m2 | MDF 2.200.000đ/m2 | Gỗ căm xe 3.450.000đ/m2 |
| 63 | |||||