BẢNG TÍNH TUỔI LÀM NHÀ THEO CUNG TRẠCH

|
Cung trạch |
TUỔI CHỦ NHÀ ÂM LỊCH |
Ghi chú |
|
Khôn ( phúc ) 1 |
10 19 28 37 46 55 64 73 82 91 |
(KL1) |
|
Đoài ( đức ) 2 |
11 20 29 38 47 56 65 74 83 92 |
Tốt |
|
Càn ( bại ) 3 |
12 21 30 39 48 57 66 75 84 93 |
(KL2) |
|
Khảm ( hư ) 4 |
13 22 31 40 49 58 67 76 85 94 |
|
|
Trung ( khốc ) 5 |
14 23 32 41 50 59 68 77 86 95 |
|
|
Cấn ( quỷ ) 6 |
15 24 33 42 51 60 69 78 87 96 |
(KL3) |
|
Chấn ( bảo ) 7 |
16 25 34 43 52 61 70 79 88 97 |
|
|
Tốn ( bảo ) 8 |
17 26 35 44 53 62 71 80 89 98 |
(KL4) |
|
Ly ( lộc ) 9 |
18 27 36 45 54 63 72 81 90 99 |
Tốt |
|
TỐN (3 ) ĐÔNG NAM kim lâu lục súc |
LY (2) NAM ( tốt ) |
KHÔN (1) TÂY NAM kim lâu thân |
|
CHẤN (4 ) ĐÔNG
|
TRUNG CUNG (5 ) |
ĐOÀI (9 ) TÂY ( tốt ) |
|
CẤN (6 ) ĐÔNG BẮC kim lâu tử |
KHẢM (7 ) BẮC |
CÀN (8 ) TÂY BẮC kim lâu thê |
CÁCH TÍNH HOANG ỐC :
CÁCH TÍNH HOANG ỐC TRÊN BÀN TAY :
|
3 ( đại sát ) |
4 ( tấn tài ) |
|
2 ( nghị nghi ) |
5 ( thọ tử ) |
|
1 ( nhất kiết ) |
6 ( hoang ốc ) |
Bài viết liên quan
Hỗ trợ trực tuyến