Thông tin giá vật liệu xây dựng hôm nay luôn được các chủ đầu tư, nhà thầu và người dân quan tâm theo dõi để đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Với thị trường biến động liên tục, việc cập nhật giá cả các loại vật liệu từ xi măng, gạch, sắt thép đến cát đá giúp tối ưu hóa chi phí và lập dự toán chính xác cho dự án xây dựng. Cùng Xây Dựng An Phúc Khang cập nhật bảng giá mới nhất và những yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá vật liệu hiện nay.

Thị trường vật liệu xây dựng hiện nay có sự biến động thường xuyên do nhiều yếu tố tác động. Dưới đây là bảng giá cập nhật các loại vật liệu chính được sử dụng phổ biến:

Xi măng là vật liệu không thể thiếu trong mọi công trình xây dựng. Giá xi măng hiện tại dao động tùy theo thương hiệu và chất lượng:
|
Loại xi măng |
Đơn vị |
Giá tham khảo |
|
Xi măng PCB30 |
Bao 50kg |
70.000 - 95.000 đ |
|
Xi măng PCB40 |
Bao 50kg |
90.000 – 115.000 đ |
|
Xi măng trắng |
Bao |
200.000 – 300.000 đ |

Đá xây dựng có nhiều loại với công dụng khác nhau trong thi công. Giá đá phụ thuộc vào kích thước và chất lượng:
|
Loại đá xây dựng |
Đơn vị |
Giá tham khảo |
|
Đá xây dựng loại 1x2 |
m3 |
300.000 – 360.000 đ |
|
Đá xây dựng loại 4x6 |
m3 |
320.000 – 370.000 đ |
|
Đá xây dựng loại 5x7 |
m3 |
300.000 - 340.000 đ |
|
Đá xây dựng 0x4 |
m3 |
200.000 – 260.000 đ |
|
Đá mi |
m3 |
200.000 – 230.000 đ |

Gạch xây dây là vật liệu chính để xây tường, có nhiều loại với chất lượng và giá cả khác nhau:
|
Loại gạch |
Đơn vị |
Giá tham khảo |
|
Gạch ống/đinh 4x8x18 |
Viên |
1.050 – 1.300 đ |
|
Gạch Block 100x190x390 |
Viên |
5.200 - 5.800 đ |
|
Gạch Block 190x190x390 |
Viên |
11.000 - 11.800 đ |
|
Gạch khối 19x19x19 |
Viên |
5.500 - 5.800 đ |
|
Gạch bê tông ép thủy lực 4x8x18 |
Viên |
1.250 - 1.450 đ |

Cát là nguyên liệu cơ bản để trộn vữa, có nhiều loại phù hợp với từng mục đích sử dụng:
|
Loại cát |
Đơn vị |
Giá tham khảo |
|
Cát san lấp |
m3 |
150.000 – 180.000 đ |
|
Cát xây tô |
m3 |
200.000 – 230.000 đ |
|
Cát bê tông |
m3 |
320.000 – 370.00 đ |
.jpg)
Sắt thép là vật liệu quan trọng trong kết cấu chịu lực. Giá thép biến động mạnh theo thị trường thế giới:
|
Loại sắt thép |
Đơn vị |
Giá tham khảo |
|
Sắt thép Ø6 - Ø32 |
Kg |
14.100 - 14.900 đ |

Ngói lợp có nhiều chất liệu và kiểu dáng, phục vụ cho việc lợp mái với yêu cầu thẩm mỹ khác nhau:
|
Loại ngói |
Đơn vị |
Giá tham khảo |
|
Ngói đất nung |
Viên |
8.500 - 25.000 đ |
|
Ngói màu |
Viên |
13.500 - 29.000 đ |
|
Ngói trắng men |
Viên |
19.500 - 23.000 đ |
|
Ngói Secoin |
Viên |
14.500 - 21.500 đ |
|
Ngói sóng Thái Lan SCG |
Viên |
15.000 - 15.500 đ |
|
Ngói phẳng |
Viên |
13.500 - 19.500 đ |
|
Ngói Nhật |
Viên |
13.500 - 19.500 đ |
|
Ngói hai nhô |
Viên |
3.000 - 4.800 đ |
|
Ngói vảy cá |
Viên |
3.000 - 6.200 đ |
|
Ngói hai lớn |
Viên |
8.500 - 14.000 đ |
Lưu ý: Những bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, địa điểm và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất cho dự án của bạn, hãy liên hệ hotline: 0903 650 245 - 0981 898 319 để được tư vấn chi tiết.

Giá vật liệu xây dựng chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau, việc hiểu rõ những yếu tố này giúp dự đoán xu hướng giá và lập kế hoạch mua sắm hợp lý:

Có. Giá sẽ chênh lệch tùy theo khu vực thành phố, nông thôn hoặc vùng sâu. Ngoài ra còn phụ thuộc vào khoảng cách vận chuyển.
Hiện nay nhiều đại lý vật liệu cung cấp bảng giá online. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra kỹ về phí giao hàng, thời gian giao và đơn vị vận chuyển.
Thường nên mua vào thời điểm thấp điểm xây dựng (sau Tết hoặc đầu mùa mưa). Tránh các đợt cao điểm cuối năm, giá dễ tăng.
Thông tin giá vật liệu xây dựng hôm nay sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định mua sắm đúng đắn và tiết kiệm chi phí tối đa cho dự án. Xây Dựng An Phúc Khang luôn cập nhật thông tin giá cả từ các nhà cung cấp uy tín và sẵn sàng tư vấn để bạn có được mức giá tốt nhất. Hãy liên hệ ngay hotline: 0903 650 245 - 0981 898 319 để được báo giá chi tiết và tư vấn chuyên nghiệp cho dự án xây dựng của bạn.
Bài viết liên quan
Hỗ trợ trực tuyến