Bài viết liên quan
Hỗ trợ trực tuyến
Báo giá xây nhà cấp 4
Xây nhà cấp 4 cần bao nhiêu tiền? Báo giá xây nhà cấp 4 hiện nay dao động từ mức nào? Tất cả thông tin chi tiết về đơn giá, dự toán và quy trình báo giá sẽ được Xây Dựng An Phúc Khang chia sẻ đầy đủ trong bài viết sau. Nếu bạn đang có kế hoạch xây dựng căn nhà cấp 4 cho gia đình mình thì hãy cùng Xây Dựng An Phúc Khang tham khảo ngay nội dung dưới đây để có cái nhìn tổng quan về chi phí cũng như lựa chọn được gói dịch vụ phù hợp nhất nhé.
![Báo giá xây nhà cấp 4 trọn gói mới nhất [CHI TIẾT]](https://xaydunganphuckhang.com/upload/images/Bao-gia-xay-nha-cap-4.jpg)
Tổng quan chi phí xây nhà cấp 4 hiện nay
Việc lựa chọn gói dịch vụ phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm được thời gian, công sức và tối ưu hóa ngân sách xây dựng của mình.
Nên chọn gói trọn gói chìa khóa trao tay khi:
-
Bận rộn công việc, không có thời gian giám sát hàng ngày;
-
Chưa có kinh nghiệm xây dựng, không am hiểu về vật liệu;
-
Muốn mức giá cố định, tránh phát sinh chi phí;
-
Cần hoàn thiện nhanh để kịp về ở hoặc cho thuê.
Nên chọn gói chỉ thuê nhân công khi:
-
Có thời gian tự mua vật liệu và giám sát mỗi ngày;
-
Am hiểu giá cả, chất lượng vật liệu xây dựng;
-
Có nguồn cung cấp vật liệu uy tín với giá tốt;
-
Muốn chủ động lựa chọn từng loại vật liệu theo ý thích.
Bảng báo giá xây nhà cấp 4 theo m2 tại TPHCM 2026

Dưới đây là bảng báo giá chi tiết theo từng gói dịch vụ mà Xây Dựng An Phúc Khang đang áp dụng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận, giúp bạn dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp nhất.
|
Gói dịch vụ |
Đơn giá (VNĐ/m2) |
Vật tư |
Chưa bao gồm |
|
Phần thô |
3.000.000 - 3.600.000 |
Xi măng PCB40, cát, sỏi, thép, gạch block, coffa ván khuôn; đào móng, đổ bê tông, cột, dầm, sàn, tường, mái |
Gạch lát, ốp tường, sơn, điện nước, cửa, trần |
|
Trọn gói tiết kiệm |
4.500.000 - 5.200.000 |
Vật liệu phổ thông đảm bảo chất lượng; phần thô + hoàn thiện cơ bản |
Nội thất rời: tủ bếp, tủ quần áo, điều hòa, rèm |
|
Trọn gói tiêu chuẩn |
5.500.000 - 6.200.000 |
Gạch 60×60, sơn Dulux, trần thạch cao, cửa nhựa lõi thép, thiết bị Panasonic, Viglacera |
Nội thất rời: tủ bếp, tủ quần áo, điều hòa, rèm |
|
Trọn gói cao cấp |
6.500.000 - 7.000.000 |
Vật liệu cao cấp, gạch 80×80, sơn Jotun, thiết bị TOTO/Inax, thiết kế sang trọng |
Nội thất rời: tủ bếp, tủ quần áo, điều hòa, rèm |
|
Nhân công phần thô |
1.000.000 - 1.300.000 |
Công đào móng, đan thép, đổ bê tông, xây tường, lợp mái |
Khách tự lo toàn bộ vật tư |
|
Nhân công hoàn thiện |
1.500.000 - 2.000.000 |
Công lát gạch, ốp gạch, sơn, lắp điện nước, cửa, trần |
Khách tự lo toàn bộ vật tư |
Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác theo diện tích và yêu cầu cụ thể của công trình, hãy liên hệ Xây Dựng An Phúc Khang qua hotline: 0903 650 245 hoặc 0981 898 319 nhé.
Báo giá xây nhà cấp 4 theo diện tích phổ biến

Để bạn có cái nhìn cụ thể hơn về tổng chi phí cần chuẩn bị, dưới đây là ước tính chi phí xây dựng theo từng mức diện tích phổ biến tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
|
Diện tích |
Gói phần thô |
Gói trọn gói tiết kiệm |
Gói trọn gói tiêu chuẩn |
Gói trọn gói cao cấp |
Đối tượng phù hợp |
|
50 - 70m2 |
150 - 252 triệu |
225 - 364 triệu |
275 - 434 triệu |
- |
Gia đình trẻ, nhà cho thuê, nhà tạm |
|
80 - 100m2 |
240 - 360 triệu |
360 - 520 triệu |
440 - 620 triệu |
520 - 700 triệu |
Gia đình 4-6 người, 2-3 phòng ngủ |
|
120 - 150m2 |
360 - 540 triệu |
540 - 780 triệu |
660 - 930 triệu |
780 triệu - 1,05 tỷ |
Gia đình 3 thế hệ, nhà vườn, homestay |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm nội thất rời như tủ bếp, giường tủ, điều hòa, rèm cửa. Với diện tích lớn cần tính thêm chi phí sân vườn, hàng rào, cổng.
Báo giá xây nhà cấp 4 theo kiểu mái và công năng
Kiểu mái là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và chi phí xây dựng, bạn cần lựa chọn phù hợp với điều kiện khí hậu và phong cách kiến trúc mong muốn.

Bảng giá theo kiểu mái
|
Loại mái |
Đơn giá (VNĐ/m2) |
Ưu điểm nổi bật |
Thời gian thi công |
|
Mái tôn |
4.500.000 - 5.500.000 |
Chi phí thấp, thi công nhanh, thoát nước tốt |
2 - 3 tháng |
|
Mái bằng |
4.800.000 - 5.800.000 |
Tận dụng sân thượng, thiết kế hiện đại |
2 - 3 tháng |
|
Mái Thái |
5.500.000 - 6.500.000 |
Thẩm mỹ cao, giảm nhiệt tốt, 4 mái dốc |
3 - 4 tháng |
|
Mái Nhật |
5.800.000 - 6.800.000 |
Tối giản thanh lịch, có thể làm gác lửng |
3 - 4 tháng |
|
Mái ngói |
6.000.000 - 7.000.000 |
Tuổi thọ 30+ năm, cách nhiệt tốt, bền vững |
3 - 4 tháng |

Bảng giá theo công năng
|
Loại nhà |
Đơn giá/Tổng chi phí |
Diện tích phù hợp |
Đối tượng phù hợp |
|
Nhà gác lửng |
5.200.000 - 6.200.000 VNĐ/m2 |
Lô đất nhỏ |
Tận dụng chiều cao, tăng diện tích sử dụng |
|
Nhà vườn |
4.800.000 - 6.000.000 VNĐ/m2 |
Đất rộng |
Không gian thoáng đãng, gần gũi thiên nhiên |
|
Nhà ống 1 phòng ngủ |
250 - 400 triệu VNĐ |
30 - 50m2 |
Gia đình nhỏ, người độc thân |
|
Nhà ống 2 phòng ngủ |
350 - 550 triệu VNĐ |
50 - 80m2 |
Gia đình có con nhỏ |
|
Nhà ống 3 phòng ngủ |
450 - 700 triệu VNĐ |
80 - 120m2 |
Gia đình đông người, có phòng làm việc |
Lưu ý: Mái Thái, mái Nhật, mái ngói có chi phí cao hơn mái tôn từ 1.000.000 đến 1.500.000 VNĐ/m2. Mái bằng cần làm chống thấm kỹ lưỡng và vệ sinh định kỳ.
Chi phí xây nhà cấp 4 theo mức ngân sách

Dựa vào khả năng tài chính hiện tại, bạn có thể tham khảo các mức ngân sách sau để lựa chọn phương án xây dựng phù hợp nhất cho gia đình mình.
|
Mức ngân sách |
Diện tích |
Loại gói |
Thiết kế |
|
100 - 150 triệu |
30 - 50m2 |
Phần thô |
Chưa hoàn thiện |
|
150 - 200 triệu |
30 - 40m2 |
Trọn gói |
1 phòng ngủ, phòng khách kết hợp bếp, 1 WC |
|
200 - 300 triệu |
50 - 60m2 |
Trọn gói cơ bản |
2 phòng ngủ, phòng khách, bếp, WC |
|
400 - 500 triệu |
80 - 100m2 |
Trọn gói tiết kiệm |
2 - 3 phòng ngủ, 1 - 2 WC |
|
500 - 600 triệu |
90 - 110m2 |
Trọn gói tiêu chuẩn |
2 - 3 phòng ngủ, bếp tách biệt, sân phơi |
|
600 - 700 triệu |
100 - 120m2 |
Trọn gói tiêu chuẩn - cao cấp |
2 - 3 phòng ngủ, có sân vườn nhỏ |
|
800 - 900 triệu |
130 - 150m2 |
Trọn gói cao cấp |
3 - 4 phòng ngủ, 2 - 3 WC, gác lửng |
|
900 triệu - 1 tỷ |
150 - 180m2 |
Trọn gói cao cấp |
3 - 4 phòng ngủ, bếp và phòng ăn tách biệt |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm nội thất rời như tủ bếp, tủ quần áo, điều hòa, rèm cửa. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy vào vị trí công trình, địa chất nền đất và yêu cầu cụ thể của khách hàng.
Cách tính chi phí xây nhà cấp 4 chính xác

Để có được bảng dự toán chi phí chính xác nhất, bạn cần nắm rõ công thức tính và các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí xây dựng.
Công thức tính chi phí theo m2 quy đổi
Việc tính toán chi phí xây dựng cần dựa trên diện tích xây dựng quy đổi để đảm bảo độ chính xác cao nhất.
-
Công thức: Diện tích quy đổi bằng Diện tích sàn nhân Hệ số quy đổi, trong đó móng băng chiếm 5 đến 8%, sàn bê tông 100%, mái tôn 10 đến 15%, mái ngói 15 đến 20%;
-
Ví dụ tính nhanh: nhà 80m2 sàn, mái tôn có diện tích quy đổi khoảng 88m2;
-
Tổng chi phí: Diện tích quy đổi nhân Đơn giá theo gói dịch vụ bạn chọn.
Ví dụ dự toán nhà cấp 4 80m2 tại TPHCM
Để bạn dễ hình dung, dưới đây là ví dụ cụ thể về dự toán chi phí xây nhà cấp 4 diện tích 80m2 với thiết kế 2 phòng ngủ, 1 phòng khách, bếp, 1 nhà vệ sinh.
-
Diện tích quy đổi: 88m2 sau khi tính móng và mái;
-
Gói phần thô: 88m2 × 3.300.000 VNĐ/m2 = 290 triệu VNĐ;
-
Gói trọn gói tiết kiệm: 88m2 × 4.800.000 VNĐ/m2 = 422 triệu VNĐ;
-
Gói trọn gói tiêu chuẩn: 88m2 × 5.800.000 VNĐ/m2 = 510 triệu VNĐ;
-
Gói trọn gói cao cấp: 88m2 × 6.800.000 VNĐ/m2 = 598 triệu VNĐ.
Các khoản chi phí phát sinh thường gặp
Ngoài chi phí xây dựng chính, bạn cần dự trù thêm một số khoản chi phí phát sinh có thể xuất hiện trong quá trình thi công.
-
San lấp mặt bằng: 50.000 đến 150.000 VNĐ/m3;
-
Gia cố móng đất yếu: 200.000 đến 500.000 VNĐ/m2;
-
Giấy phép xây dựng: 5 đến 15 triệu VNĐ;
-
Thiết kế bản vẽ: 50.000 đến 150.000 VNĐ/m2;
-
Điện nước thi công: 3 đến 5 triệu VNĐ/tháng;
-
Dự phòng phát sinh: nên dự trù thêm 5 đến 10% tổng ngân sách.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá xây nhà cấp 4

Để hiểu rõ tại sao chi phí xây dựng có thể chênh lệch lớn giữa các công trình, bạn cần nắm được những yếu tố quan trọng sau đây.
Khu vực thi công và địa chất nền đất
Vị trí và điều kiện địa lý của công trình ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển vật liệu và phương pháp thi công.
-
Vị trí công trình: mặt tiền đường lớn thuận tiện vận chuyển, chi phí thấp hơn; hẻm nhỏ sâu tăng thêm 100.000 đến 300.000 VNĐ/m2;
-
Địa chất nền đất: đất cứng, khô ráo có chi phí thấp; đất yếu, gần sông, ao cần gia cố móng tăng từ 200.000 đến 500.000 VNĐ/m2;
-
Khu vực thi công: nội thành TPHCM cao hơn ngoại thành và tỉnh lân cận 5 đến 10%.
Quy mô công trình và mức độ hoàn thiện
Quy mô công trình và yêu cầu về mức độ hoàn thiện là yếu tố quyết định lớn nhất đến tổng chi phí bạn cần bỏ ra.
-
Diện tích và số phòng: diện tích càng lớn đơn giá giảm nhẹ nhưng tổng chi phí tăng; mỗi phòng thêm tốn 50 đến 100 triệu VNĐ;
-
Mức hoàn thiện cơ bản: gạch phổ thông, sơn đơn giản, chi phí thấp nhất;
-
Mức hoàn thiện tiêu chuẩn: gạch 60×60, sơn Dulux, thiết bị Panasonic, chi phí trung bình;
-
Mức hoàn thiện cao cấp: gạch Viglacera 80×80, sơn Jotun, thiết bị TOTO, Inax, chi phí cao hơn 20 đến 30%.
Chất lượng vật tư và năng lực nhà thầu
Lựa chọn vật liệu và nhà thầu thi công cũng là những yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng công trình và tổng chi phí.
-
Vật tư xây dựng: xi măng PCB40 đắt hơn PCB30 khoảng 10.000 đ/bao, thép Việt Nhật đắt hơn thép Việt Ý 500 đ/kg;
-
Nhà thầu uy tín: báo giá cao hơn 5 đến 10% nhưng đảm bảo chất lượng và tiến độ;
-
Thời điểm thi công: mùa khô thuận lợi hơn mùa mưa, tiến độ nhanh, ít phát sinh;
-
Biến động giá: nên ký hợp đồng có điều khoản điều chỉnh giá vật liệu để bảo vệ cả hai bên.
Quy trình xây nhà cấp 4 tại Xây Dựng An Phúc Khang

Tại Xây Dựng An Phúc Khang, chúng tôi luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu với quy trình làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và rõ ràng từ bước đầu tiên.
Bước 1: Tiếp nhận và tư vấn sơ bộ
Đội ngũ tư vấn lắng nghe nhu cầu về diện tích, ngân sách, kiểu nhà, sau đó đưa ra phương án và báo giá sơ bộ qua hotline: 0903 650 245 hoặc 0981 898 319.
Bước 2: Khảo sát thực tế
Kỹ thuật viên xuống đo đạc diện tích, kiểm tra địa chất nền đất, tư vấn vật tư và thiết kế phù hợp, miễn phí trong khu vực nội thành Thành phố Hồ Chí Minh.
Bước 3: Lập dự toán chi tiết
Lập bảng dự toán minh bạch từng hạng mục, đơn giá vật tư, nhân công và gửi báo giá chính thức trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc.
Bước 4: Ký hợp đồng và thi công
Ký hợp đồng rõ ràng, thi công đúng tiến độ, nghiệm thu từng giai đoạn, bàn giao hoàn thiện và bảo hành kết cấu 5 năm, hoàn thiện 2 năm.
Câu hỏi thường gặp
Báo giá xây nhà cấp 4 đã gồm xin phép xây dựng và thiết kế chưa?
Báo giá chỉ bao gồm chi phí thi công xây dựng, chưa gồm giấy phép và thiết kế bản vẽ. Nếu có nhu cầu, chúng tôi hỗ trợ làm thủ tục với chi phí minh bạch.
Khi thi công có phát sinh chi phí ngoài hợp đồng không?
Xây Dựng An Phúc Khang cam kết không phát sinh nếu không thay đổi thiết kế hoặc nâng cấp vật liệu. Mọi phát sinh được trao đổi và thống nhất bằng văn bản trước khi thực hiện.
Xây nhà cấp 4 mất bao lâu, thanh toán làm mấy đợt?
Thời gian thi công 3 đến 5 tháng. Thanh toán chia 4 đợt: đợt 1 là 30% khi khởi công và hoàn thành móng, đợt 2 là 30% khi hoàn thành phần thô, đợt 3 là 30% khi hoàn thiện 80%, đợt 4 là 10% khi bàn giao.
An Phúc Khang có nhận thi công ở Bình Dương, Đồng Nai, Long An không?
Có, chúng tôi nhận thi công tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các tỉnh miền Đông Nam Bộ với chất lượng và tiến độ cam kết như tại TPHCM.
>>> CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:
- [MỚI NHẤT] Giá vật liệu xây dựng hôm nay vừa cập nhật
- Báo Giá Sửa Nhà Vệ Sinh Nhanh Chóng, Giá Rẻ
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về báo giá xây nhà cấp 4 mà Xây Dựng An Phúc Khang muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về chi phí, quy trình và những lưu ý quan trọng khi xây dựng ngôi nhà cấp 4 cho gia đình mình. Nếu bạn đang có nhu cầu xây nhà cấp 4 hoặc cần tư vấn chi tiết hơn về dịch vụ, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0903 650 245 hoặc 0981 898 319 để được hỗ trợ nhanh chóng và nhận báo giá chính xác nhất bạn nhé.
Xây Dựng An Phúc Khang - Cam kết chất lượng, uy tín hàng đầu!
Địa chỉ: 945/73 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP HCM
Hotline: 0903 650 245 - 0981 898 319
Email: vuduong01051977@gmail.com
Website: https://xaydunganphuckhang.com/
Hotline: 0903 650 245
0903 650 245